HPAP
Quy Trình Sản Xuất Mướp Ta (Mướp Ngọt)

Quy Trình Sản Xuất Mướp Ta (Mướp Ngọt)

QUY TRÌNH SẢN XUẤT MƯỚP TA (MƯỚP NGỌT)

(Tên khoa học: Luffa cylindrica)

I. YÊU CẦU SINH THÁI

  • Nhiệt độ, ánh sáng: Sinh trưởng tốt ở 20–30°C; ưa ánh sáng mạnh, ngày ngắn; chịu hạn khá nhưng kém chịu úng.
  • Ẩm độ:
    • Giai đoạn cây con: 65–70%
    • Ra hoa, kết quả: 70–80%
  • Đất trồng: Đất vàn, cát pha hoặc thịt nhẹ, giàu hữu cơ, thoát nước tốt; pH 5,5–6,5.

II. GIỐNG

  • Chọn giống rõ nguồn gốc, sinh trưởng khỏe, năng suất cao, chống chịu sâu bệnh tốt.
  • Giống phổ biến:
    • Mướp địa phương (quả dài, thơm)
    • Giống lai F1 (Melo 59, Melo 62): năng suất cao, thu sau 45–50 ngày

III. KỸ THUẬT GIEO TRỒNG

  1. Thời vụ
  • Trồng quanh năm, chính vụ: Đông Xuân và Hè Thu
  • Thời gian sinh trưởng: 170–180 ngày
  1. Làm đất
  • Cày bừa kỹ, bón vôi 25–30 kg/sào, phơi đất 20–30 ngày
  • Lên luống:
    • Hàng đơn: rộng 2–2,5 m
    • Hàng đôi: rộng 3–3,5 m
    • Cao luống: 25–30 cm, rãnh 30–40 cm
  1. Mật độ, gieo trồng
  • Mật độ: 7.000–8.500 cây/ha (~2,5 kg hạt/ha)
  • Gieo hạt trực tiếp hoặc bầu: 2–3 hạt/hốc, sau tỉa còn 2 cây
  • Khoảng cách: 30 cm/hốc

IV. CHĂM SÓC

  1. Bón phân (cho 1 ha)

Loại phân bón

Đơn vị

Tổng lượng bón

Bón lót

Thúc 1

Thúc 2

Thúc 3

Thúc 4

Phân hữu cơ

kg

2

2

-

-

-

-

Urê (46% N)

kg

≈ 260

54

54

54

54

54

Supe lân (16% P₂O₅)

kg

≈ 560

336

56

56

56

56

Kali clorua – KCl (60% K₂O)

kg

≈ 200

42

42

42

42

42

  • Bón lót: Toàn bộ phân hữu cơ + 20% Urê, Kali clorua + 60% Supe lân
  • Bón thúc (4 lần):
    • Lần 1: 7–10 ngày sau trồng
    • Lần 2: 15–17 ngày
    • Lần 3: 25–27 ngày
    • Lần 4: 38–40 ngày

(Có thể thay bằng NPK tương đương theo khuyến cáo)

  1. Tưới nước
  • Tưới rãnh, giữ ẩm đều
  • Không để úng quá 10 giờ
  • Thoát nước tốt khi mưa
  1. Làm giàn
  • Dựng giàn cao 2,2–2,3 m
  • Dùng cọc + dây thép tạo khung
  • Đan lưới (30–40 cm)
  • Buộc dây dẫn cây leo giàn

V. QUẢN LÝ SINH VẬT GÂY HẠI

  1. Sâu hại chính
  • Ruồi đục quả
  • Bọ trĩ
  • Bọ bầu vàng (bọ dưa)
  • Bọ xít
  1. Bệnh hại chính
  • Giả sương mai
  • Thán thư
  • Phấn trắng
  1. Biện pháp quản lý

a) Canh tác – sinh học

  • Vệ sinh đồng ruộng, luân canh khác họ bầu bí
  • Bón phân cân đối, chăm sóc cây khỏe
  • Dùng màng phủ hạn chế cỏ dại
  • Bao quả, bắt sâu thủ công
  • Sử dụng chế phẩm sinh học (Trichoderma, bẫy dính, pheromone)

b) Sử dụng thuốc BVTV

  • Áp dụng nguyên tắc “4 đúng”
  • Ưu tiên thuốc sinh học, thảo mộc
  • Luân phiên hoạt chất, đảm bảo thời gian cách ly

VI. THU HOẠCH

  • Thu khi quả non, trọng lượng 0,3–0,5 kg
  • Thu định kỳ, tránh để quả già (>0,5 kg)
  • Thu nhẹ nhàng, tránh dập nát
  • Bảo quản nơi khô mát, vận chuyển kịp thời

VII. LƯU Ý KỸ THUẬT

  • Không trồng liên tục trên đất cùng họ bầu bí
  • Chủ động thoát nước, đặc biệt mùa mưa
  • Kết hợp IPM, ICM để giảm chi phí và an toàn sản phẩm