HPAP
Quy Trình Sản Xuất Dưa Vàng

Quy Trình Sản Xuất Dưa Vàng

QUY TRÌNH SẢN XUẤT DƯA VÀNG

(Tên khoa học: Yellow melon)

I. PHẠM VI ÁP DỤNG

Quy trình này quy định các yêu cầu kỹ thuật trong sản xuất dưa vàng; áp dụng cho các tổ chức, cá nhân sản xuất và làm tài liệu hướng dẫn trong công tác khuyến nông, tập huấn, chỉ đạo sản xuất.

II. YÊU CẦU SINH THÁI

  1. Nhiệt độ, ánh sáng
  • Nhiệt độ thích hợp: 25–30°C (giới hạn 15–35°C).
  • Cây ưa ánh sáng, quang chu kỳ ngắn (8–12 giờ/ngày).
  1. Ẩm độ và nước
  • Độ ẩm đất: 65–80%; không khí: 50–60%.
  • Cây cần đủ nước nhưng không chịu úng.
  1. Đất trồng
  • Phù hợp đất thịt nhẹ, cát pha, phù sa; pH 5–7 (tốt nhất 6–7).
  • Không trồng liên tục trên đất trồng cây họ bầu bí, cần luân canh.

III. YÊU CẦU VỀ GIỐNG

  • Sử dụng giống đã được công nhận lưu hành, phù hợp điều kiện sản xuất.
  • Một số giống: Kim Hoàng Hậu, Kim Cô Nương, Kim Hồng Vương, Kim Hoàng Đế…
  • Lượng giống: 0,5–0,75 kg/ha.

IV. KỸ THUẬT GIEO TRỒNG

  1. Thời vụ
  • Vụ Xuân Hè: gieo cuối tháng 2 – đầu tháng 3
  • Vụ Hè Thu: gieo tháng 8–9
  1. Làm đất, lên luống
  • Làm đất kỹ, tơi xốp; luân canh hợp lý.
  • Luống cao 25–30 cm, mặt luống tạo dạng mai rùa; rãnh rộng ~40 cm.
  • Luống rộng: 1,5–1,6 m (hàng đơn) hoặc 2,4–2,6 m (hàng đôi).
  • Khuyến khích phủ màng nông nghiệp.
  1. Mật độ, khoảng cách
  • Trồng bò: 0,5 x 2,5 m (12.500–14.000 cây/ha)
  • Trồng leo giàn: 28.000–31.000 cây/ha tùy kiểu trồng
  1. Gieo trồng
  • Ngâm hạt nước ấm 5–6 giờ, ủ 24–30 giờ đến nứt nanh.

Phương thức trồng:

  • Gieo bầu: giá thể gồm phân hữu cơ hoai + đất bột + tro trấu.
  • Gieo trực tiếp: áp dụng khi chủ động thời vụ.

Tiêu chuẩn cây giống:

  • 2–2,5 lá thật, cây khỏe, không sâu bệnh.
  • Trồng vào sáng sớm hoặc chiều mát; lấp kín gốc, tưới đủ ẩm.

V. CHĂM SÓC

  1. Bón phân (cho 01 ha)

Loại phân

Tổng lượng bón

Bón lót

Thúc 1

Thúc 2

Thúc 3

Hữu cơ

2.000 kg

100% (2.000 kg)

-

-

-

Urê (≈240 kg)

240 kg

10% (24 kg)

30% (72 kg)

30% (72 kg)

30% (72 kg)

Supe lân (≈720 kg)

720 kg

100% (720 kg)

-

-

-

Kali clorua – KCl (≈175 kg)

175 kg

10% (17,5 kg)

30% (52,5 kg)

30% (52,5 kg)

30% (52,5 kg)

Cách bón:

  • Bón lót: trước trồng 3–5 ngày
  • Thúc 1: 12–15 ngày sau trồng
  • Thúc 2: khi ra hoa
  • Thúc 3: khi nuôi quả

Lưu ý: Ngừng bón phân hóa học trước thu hoạch ít nhất 7 ngày.

  1. Tưới nước và chăm sóc
  • Duy trì độ ẩm phù hợp, tưới rãnh, tránh tưới lên lá.
  • Làm cỏ, vun xới định kỳ.

Kỹ thuật tạo tán, chọn quả:

  • Bấm ngọn khi cây có 4 lá thật, để 2 nhánh chính.
  • Chỉ để quả từ vị trí lá thứ 8–10.
  • Mỗi cây giữ 1 quả, chọn quả đẹp, không sâu bệnh.
  • Thụ phấn bổ sung buổi sáng (6–9h).
  • Kê quả bằng vật liệu xốp để hạn chế sâu bệnh và tạo màu đẹp.

VI. QUẢN LÝ SINH VẬT GÂY HẠI

  1. Đối tượng chính
  • Sâu hại: sâu xanh, bọ trĩ, rầy mềm, bọ dưa, sâu vẽ bùa
  • Bệnh hại: lở cổ rễ, sương mai, phấn trắng, thán thư, virus
  1. Biện pháp quản lý
  • Áp dụng IPM, ICM:
    • Canh tác: vệ sinh đồng ruộng, luân canh, bón phân hợp lý
    • Thủ công: bắt sâu, tiêu hủy cây bệnh
    • Sinh học: dùng Trichoderma, bẫy côn trùng
    • Hóa học: sử dụng thuốc BVTV theo nguyên tắc “4 đúng”, ưu tiên thuốc sinh học

VII. THU HOẠCH VÀ BẢO QUẢN

  • Thời gian thu: 30–35 ngày sau đậu quả (tối đa 40 ngày).

Dấu hiệu thu hoạch:

  • Quả đạt kích thước tối đa, màu sắc đặc trưng
  • Cuống và tua chuyển vàng, gõ quả có âm trầm
  • Thu nhẹ nhàng, để cuống dài 8–10 cm.

Bảo quản:

  • Để nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp
  • Có thể bảo quản 15–20 ngày; kho lạnh 30–35 ngày (khoảng 15°C)

VIII. TỔ CHỨC THỰC HIỆN

  • Cơ quan chuyên môn, cán bộ khuyến nông hướng dẫn, kiểm tra, giám sát việc thực hiện.
  • Tổ chức, cá nhân sản xuất căn cứ quy trình để áp dụng phù hợp điều kiện thực tế.
  • Trong quá trình thực hiện nếu có khó khăn, vướng mắc, phản ánh về cơ quan chuyên môn để được hướng dẫn.