HPAP
Quy Trình Sản Xuất Cải Bắp

Quy Trình Sản Xuất Cải Bắp

QUY TRÌNH SẢN XUẤT CẢI BẮP

(Tên khoa học: Brassica oleracea)

I. PHẠM VI ÁP DỤNG

Quy trình này quy định các yêu cầu kỹ thuật trong sản xuất cải bắp; áp dụng cho các tổ chức, cá nhân sản xuất và làm tài liệu hướng dẫn trong công tác khuyến nông, tập huấn, chỉ đạo sản xuất.

II. YÊU CẦU SINH THÁI

  1. Nhiệt độ, ánh sáng
  • Cây có nguồn gốc ôn đới; nhiệt độ sinh trưởng thích hợp: 15–18°C.
  • Hạt nảy mầm tốt ở 18–20°C.
  • Yêu cầu ánh sáng trung bình, thời gian chiếu sáng 8–10 giờ/ngày.
  1. Nước và độ ẩm
  • Độ ẩm đất: 75–85%; không khí: 80–90%.
  • Đất quá ẩm kéo dài gây úng, thối rễ.
  1. Đất trồng
  • Đất thịt nhẹ, cát pha, phù sa; pH 5,6–6,0.
  • Cây yêu cầu dinh dưỡng cao.

III. YÊU CẦU VỀ GIỐNG

  • Sử dụng giống đã được công nhận lưu hành, phù hợp điều kiện sản xuất.
  • Một số giống phổ biến: No 70, Grand KK 689, NS Gross, Búp sen 3000, F1 BM741, KK Cross, GM-78, Sakata 789…
  • Lượng giống: khoảng 0,3 kg/ha.
  1. KỸ THUẬT GIEO TRỒNG
  2. Thời vụ
  • Vụ Thu Đông: gieo 15–30/7, trồng 15–30/8
  • Vụ Đông: gieo 15/8–30/9, trồng 15/9–30/10
  • Vụ Xuân Hè: gieo tháng 12–3, thu hoạch tháng 3–5
  1. Làm đất, lên luống
  • Làm đất kỹ, tơi xốp.
  • Luống rộng 1–1,2 m; cao 15–20 cm; rãnh 20–25 cm.
  • Vụ mưa làm luống cao, vụ chính làm luống phẳng.
  1. Mật độ, khoảng cách
  • Vụ Thu Đông, Đông: 35.000–41.000 cây/ha (35–40 cm x 60–70 cm)
  • Vụ Xuân Hè: 28.000–33.000 cây/ha (45–50 cm x 60–70 cm)
  1. Gieo trồng
  • Trồng cây con khỏe, đồng đều, vào chiều mát.
  • Trồng 2 hàng nanh sấu trên luống.
  • Có thể phủ nilon giữ ẩm, hạn chế cỏ dại.
  • Khuyến khích trồng xen cây ngắn ngày hoặc cà chua để hạn chế sâu hại.

IV. CHĂM SÓC

  1. Bón phân (cho 01 ha)

Loại phân

Tổng lượng bón

Bón lót

Thúc 1

Thúc 2

Thúc 3

Hữu cơ

1.500 kg

100% (1.500 kg)

-

-

-

Urê

(46% N)

≈ 260 kg

25% (65 kg)

25% (65 kg)

25% (65 kg)

25% (65 kg)

Supe lân

(16% P₂O₅)

≈ 375 kg

100% (375 kg)

-

-

-

Kali clorua – KCl

(60% K₂O)

≈ 33 kg

25% (8 kg)

25% (8 kg)

25% (8 kg)

25% (8 kg)

Cách bón:

  • Bón lót: trước trồng 1–2 ngày
  • Thúc 1: sau trồng 7–10 ngày (hồi xanh)
  • Thúc 2: 20–25 ngày (trải lá)
  • Thúc 3: 35–40 ngày (cuốn bắp)

Lưu ý: Sử dụng phân hữu cơ hoai mục, bón cân đối, không dùng phân tươi.

  1. Tưới nước và chăm sóc
  • Tưới đủ ẩm sau trồng đến khi hồi xanh.
  • Sau đó tưới rãnh định kỳ, tránh úng.
  • Làm cỏ, vun xới kết hợp bón thúc.
  • Sử dụng nước tưới sạch, không ô nhiễm.

VI. QUẢN LÝ SINH VẬT GÂY HẠI

  1. Đối tượng chính
  • Sâu hại: bọ nhảy, sâu tơ, sâu xanh, sâu khoang, rệp muội
  • Bệnh hại: thối gốc, thối nhũn (nấm, vi khuẩn)
  1. Biện pháp quản lý
  • Áp dụng IPM, ICM:
    • Canh tác: vệ sinh đồng ruộng, luân canh, bón phân hợp lý
    • Thủ công: bắt sâu, loại bỏ lá bệnh
    • Sinh học: sử dụng chế phẩm sinh học, bẫy côn trùng
    • Hóa học: sử dụng thuốc BVTV theo nguyên tắc “4 đúng”, ưu tiên thuốc sinh học

VII. THU HOẠCH

  • Thời gian sinh trưởng: 65–90 ngày
  • Năng suất:
    • Vụ sớm: 40–45 tấn/ha
    • Chính vụ: 45–60 tấn/ha
  • Thu hoạch khi bắp cuốn chặt, đạt kích thước thương phẩm.
  • Thu nhẹ nhàng, phân loại, tránh dập nát.
  • Đảm bảo thời gian cách ly phân bón, thuốc BVTV.
  • Sau thu hoạch loại bỏ lá già, lá bệnh, không rửa nước.

VIII. TỔ CHỨC THỰC HIỆN

  • Cơ quan chuyên môn, cán bộ khuyến nông hướng dẫn, kiểm tra, giám sát việc thực hiện.
  • Tổ chức, cá nhân sản xuất căn cứ quy trình để áp dụng phù hợp điều kiện thực tế.
  • Trong quá trình thực hiện, nếu có khó khăn, vướng mắc, phản ánh về cơ quan chuyên môn để được hướng dẫn.