QUY TRÌNH SẢN XUẤT HOA LOA KÈN
(Tên khoa học: Lilium longiflorum Thunb.)
I. YÊU CẦU SINH THÁI
- Nhiệt độ:
Ban ngày 20–28°C, ban đêm 13–17°C. Dưới 5°C hoặc trên 30°C cây sinh trưởng kém, dễ mù hoa. - Ra rễ tốt: 16–17°C
- Hình thành nụ: 21–23°C
- Ánh sáng:
Ưa ánh sáng trung bình (70–80%).
- Vụ hè: cần che giảm nắng (12.000–15.000 lux)
- Vụ đông: tăng ánh sáng để hạn chế rụng nụ
- Ẩm độ:
70–85%, ổn định. Tránh biến động lớn gây thối củ, cháy lá. - Đất trồng:
Đất tơi xốp, giàu mùn, thoát nước tốt, pH 6,5–7,0. Không nhiễm mầm bệnh, không mặn.
II. GIỐNG
- Củ giống rõ nguồn gốc, đồng đều, không sâu bệnh
- Kích cỡ: 8/10 – 14/16 cm
- Củ chắc, không trầy xước, có rễ trắng
- Nên phân loại củ trước khi trồng để đồng đều sinh trưởng
III. KỸ THUẬT GIEO TRỒNG
- Thời vụ
- Vụ xuân hè: trồng tháng 2 → thu tháng 5–6
- Vụ thu đông: trồng tháng 8–10 → thu tháng 1–2
- Vụ đông xuân: trồng tháng 10–12 → thu tháng 2–3
- Làm đất
- Đất làm kỹ, sạch cỏ
- Lên luống:
- Rộng 1,0–1,2 m; cao 25–30 cm
- Rãnh 30–40 cm
- Nên luân canh với lúa để hạn chế sâu bệnh
- Mật độ
- Khoảng cách: 15 x 20 cm
- Mật độ: ~175.000 củ/ha
- Trồng
- Đặt củ thẳng, mầm hướng lên
- Phủ đất dày 4–5 cm
- Không để củ tiếp xúc trực tiếp với phân
- Phủ rơm rạ giữ ẩm
- Tưới nước ngay sau trồng
IV. CHĂM SÓC
- Bón phân
| Loại phân | Tổng lượng (kg/ha) | Bón lót | Thúc 1 (20–25 cm) | Thúc 2 (35–40 cm) | Thúc 3 (60–65 cm) |
| Phân hữu cơ | 2.5 | 2.5 | - | - | - |
| Urê (46% N) | 500 | - | 150 | 200 | 150 |
| Supe lân (16% P₂O₅) | 1.56 | 780 | 390 | 390 | - |
| Kali clorua – KCl (60% K₂O) | 1 | - | 300 | 400 | 300 |
- Bón lót: toàn bộ phân hữu cơ + 50% lân
- Bón thúc 3 lần theo sinh trưởng (chi tiết phụ lục)
- Tưới nước
- Giữ ẩm đất 70–75%
- Tưới 1–2 ngày/lần
- Tránh úng, ưu tiên tưới rãnh
- Tưới sáng (8–10h) hoặc chiều (15–16h)
- Vun xới – tỉa mầm
- 7–10 ngày sau trồng: chỉnh mầm, tỉa bỏ chồi phụ
- Khi cây 2–3 lá: vun nhẹ
- Khi cao 40–50 cm: vun cao chống đổ
- Làm giàn
- Cắm cọc cách 1,5–2 m
- Dùng dây hoặc lưới đỡ cây (ô 10x10 cm)
- Giữ cây thẳng, tránh đổ và cong cành hoa
V. QUẢN LÝ SINH VẬT GÂY HẠI
- Đối tượng chính
- Sâu hại: rệp, rầy mềm, sâu xám, tuyến trùng
- Bệnh hại: phấn trắng, đốm lá, thối thân, vàng lá (thiếu Fe)
- Biện pháp quản lý
a) Canh tác – sinh học
- Vệ sinh đồng ruộng, thoát nước tốt
- Bón phân cân đối, tăng hữu cơ + Trichoderma
- Tạo thông thoáng, loại bỏ cây bệnh
- Dùng bẫy dính, bảo vệ thiên địch
b) Thuốc BVTV
- Áp dụng nguyên tắc 4 đúng
- Ưu tiên thuốc sinh học
- Luân phiên hoạt chất, đảm bảo thời gian cách ly
VI. THU HOẠCH – BẢO QUẢN
- Thu hoạch
- Khi có 1–2 nụ đã hiện màu, chưa nở
- Thu trước 10h sáng
- Cắt chừa 2–3 lá để nuôi củ
- Cắt vát gốc giúp hút nước tốt
- Sơ chế – đóng gói
- Loại bỏ hoa lỗi, sâu bệnh
- Phân loại theo chiều dài, cấp hoa
- Bó theo từng nhóm đồng đều
- Bảo quản – vận chuyển
- Bảo quản 4–6°C
- Độ ẩm cao, có dung dịch dưỡng hoa
- Vận chuyển bằng xe lạnh hoặc ban đêm


