QUY TRÌNH SẢN XUẤT CÂY ỔI
(Tên khoa học: Psidium guajava L.)
I. YÊU CẦU SINH THÁI
- Nhiệt độ, ánh sáng
- Cây ổi sinh trưởng, phát triển tốt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, nhiệt độ thích hợp từ 15,5 – 32°C.
- Nhiệt độ tối ưu cho ra hoa, đậu quả từ 23 – 28°C.
- Nhiệt độ thấp dưới 18 – 20°C làm quả phát triển chậm, chất lượng kém; nhiệt độ quá thấp kéo dài có thể gây chết cây.
- Là cây ưa sáng, tuy nhiên ánh sáng quá mạnh có thể gây nám quả, ảnh hưởng đến sinh trưởng và tuổi thọ cây.
- Ẩm độ và nước
- Lượng mưa thích hợp: 1.500 – 4.000 mm/năm, phân bố tương đối đều.
- Cây có khả năng thích nghi tốt với biến động độ ẩm đất; chịu hạn và chịu úng tương đối.
- Tuy nhiên cần chủ động tiêu thoát nước khi mưa lớn kéo dài.
- Đất trồng
- Thích hợp trên nhiều loại đất; tốt nhất là đất phù sa, đất cát pha, tầng canh tác dày ≥ 0,5 m.
- pH đất thích hợp: 5,5 – 6,0.
- Đất tơi xốp, giàu dinh dưỡng, thoát nước tốt.
II. YÊU CẦU VỀ GIỐNG
- Sử dụng giống đã được công nhận lưu hành tại Việt Nam, có nguồn gốc rõ ràng.
- Ưu tiên giống khai thác từ cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng được công nhận.
- Một số giống phổ biến: ổi lê Đài Loan, ổi Nữ hoàng, ổi Xá lị không hạt, ổi ruột đỏ, ổi Bo Thái Bình, ổi Đông Dư…
- Giống phải sinh trưởng khỏe, năng suất cao, chất lượng tốt, chống chịu sâu bệnh.
III. KỸ THUẬT TRỒNG
- Thời vụ
- Vụ Xuân: trồng từ tháng 3 – 5
- Vụ Hè Thu: trồng từ tháng 8 – 10
- Làm đất, đào hố
- Chọn đất tơi xốp, thoát nước tốt, tầng canh tác ≥ 50 cm.
- Đào hố kích thước 50 x 50 x 50 cm.
- Bón lót trước trồng 3 – 4 tuần.
- Mật độ, khoảng cách
- Khoảng cách trồng: 2,5 – 3,0 m x 2,5 – 3,0 m
- Mật độ: 1.100 – 1.500 cây/ha
- Kỹ thuật trồng
- Đặt cây giữa hố, lấp đất ngang cổ rễ hoặc cao hơn 2–3 cm.
- Nén nhẹ, tưới nước ngay sau trồng.
- Trường hợp đất thấp cần lên mô cao để tránh úng.
IV. CHĂM SÓC
- Bón phân
1.1. Lượng phân bón (tính cho 1 ha)
| Năm 1 | |||
| Loại phân | Tổng lượng bón | Bón lót | Bón thúc (chia 4–6 lần) |
| Hữu cơ | 3.000 kg | 100% (3.000 kg) | - |
| Urê (46% N) | ≈ 300 kg | - | 100% (300 kg) |
| Supe lân (16% P₂O₅) | ≈ 1.300 kg | 70% (910 kg) | 30% (390 kg) |
| KCl (60% K₂O) | ≈ 400 kg | - | 100% (400 kg) |
| Năm 2 | |||
| Loại phân | Tổng lượng bón | Bón lót | Bón thúc (chia 4–6 lần) |
| Hữu cơ | 3.000 kg | 100% (3.000 kg) | - |
| Urê (46% N) | ≈ 326 kg | - | 100% (326 kg) |
| Supe lân (16% P₂O₅) | ≈ 600 kg | 70% (420 kg) | 30% (180 kg) |
| KCl (60% K₂O) | ≈ 400 kg | - | 100% (400 kg) |
1.2. Phương pháp bón
- Bón lót: 100% phân hữu cơ + 70% lân.
- Bón thúc: chia 4–6 lần/năm, mỗi lần:
- Urê: ~15–25% tổng lượng
- Kali: ~15–25% tổng lượng
- Lân còn lại (30%): chia đều 2–3 lần đầu
- Lần 1: sau trồng 15–30 ngày
- Các lần sau: cách nhau 20–30 ngày, tùy sinh trưởng cây.
- Điều chỉnh lượng phân theo sinh trưởng và năng suất.
- Nước tưới
- Giữ ẩm thường xuyên trong 20–30 ngày sau trồng.
- Tưới đủ nước giai đoạn ra hoa, đậu quả.
- Thoát nước kịp thời khi mưa lớn.
- Cắt tỉa, tạo tán
- Năm 1: không cắt ngọn.
- Năm 2: tạo tán ngang, bấm ngọn định hình.
- Năm 3 trở đi: tạo tán hợp lý, thuận tiện chăm sóc.
- Từ năm 4: cắt tỉa điều chỉnh cho ra quả trái vụ.
- Biện pháp kỹ thuật khác
- Bao quả sau đậu 35–40 ngày để hạn chế sâu bệnh.
- Trồng xen cây họ đậu để giữ ẩm, cải tạo đất.
- Làm cỏ định kỳ, kết hợp xới xáo nhẹ.
V. QUẢN LÝ SINH VẬT GÂY HẠI
- Nguyên tắc chung
- Áp dụng IPM, ICM.
- Ưu tiên biện pháp sinh học, hạn chế hóa học.
- Biện pháp canh tác, sinh học
- Vệ sinh vườn, tiêu hủy tàn dư.
- Cắt bỏ cành bệnh, quả bệnh.
- Sử dụng nấm đối kháng (Trichoderma).
- Dùng bẫy sinh học, pheromone, thiên địch.
- Biện pháp hóa học
- Chỉ sử dụng thuốc BVTV trong danh mục được phép.
- Tuân thủ nguyên tắc 4 đúng.
- Ưu tiên thuốc sinh học, thảo mộc.
- Đảm bảo thời gian cách ly trước thu hoạch.
VI. THU HOẠCH VÀ BẢO QUẢN
- Thời gian cho thu hoạch: khoảng 10 tháng sau trồng (cây ghép).
- Thu hoạch khi quả đạt độ chín khoảng 70% (vỏ chuyển xanh nhạt/vàng, quả mềm).
- Thu hái vào buổi chiều, thu tỉa nhiều lần.
- Bảo quản:
- Nhiệt độ: 5 – 15°C
- Ẩm độ: 85 – 90%
- Thời gian bảo quản: 3 – 4 tuần
VII. TỔ CHỨC THỰC HIỆN
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất căn cứ quy trình này để áp dụng.
- Cơ quan chuyên môn hướng dẫn, kiểm tra, giám sát thực hiện.
- Trong quá trình áp dụng, nếu có vướng mắc, phản ánh về cơ quan ban hành để xem xét, điều chỉnh.


