QUY TRÌNH SẢN XUẤT DƯA CHUỘT
(Tên khoa học: Cucumis sativus L.)
I. PHẠM VI ÁP DỤNG
Quy trình này quy định các yêu cầu kỹ thuật trong sản xuất cây dưa chuột áp dụng cho các tổ chức, cá nhân sản xuất trên địa bàn; làm tài liệu hướng dẫn trong công tác khuyến nông, tập huấn và chỉ đạo sản xuất.
II. YÊU CẦU SINH THÁI
- Nhiệt độ, ánh sáng
- Nhiệt độ thích hợp: 25–30°C; giới hạn sinh trưởng 10–40°C.
- Ánh sáng: 10–12 giờ/ngày; cường độ 15.000–17.000 lux.
- Ẩm độ và nước
- Độ ẩm đất: 85–95%; không khí: 90–95%.
- Cây yêu cầu nước cao, đặc biệt giai đoạn ra hoa, kết quả.
- Đất trồng
- Đất cát pha, thịt nhẹ, tơi xốp; pH: 5,5–6,5 (tốt nhất 6–6,5).
III. YÊU CẦU VỀ GIỐNG
- Sử dụng giống đã được công nhận lưu hành, có nguồn gốc rõ ràng, phù hợp mùa vụ và điều kiện sinh thái.
- Một số giống khuyến cáo: F1 PC1, F1 PC4, F1 Sao Xanh, F1 Happy…
- Lượng giống:
- Giống địa phương: ~50 g/sào
- Giống lai F1: 20–25 g/sào (~0,7 kg/ha)
IV. KỸ THUẬT GIEO TRỒNG
- Thời vụ
- Vụ Xuân: gieo từ cuối tháng 01 đến đầu tháng 5
- Vụ Thu Đông: gieo cuối tháng 9 đến đầu tháng 10
- Làm đất, lên luống
- Làm đất kỹ, sạch cỏ, tơi xốp.
- Luống rộng 1–1,1 m; cao 25–30 cm (mùa mưa); đảm bảo thoát nước tốt.
- Khuyến khích phủ nilon nông nghiệp.
- Mật độ, khoảng cách
- Hàng x hàng: 60 cm; cây x cây: 40–45 cm
- Mật độ: 30.000–33.000 cây/ha
- Gieo trồng
- Ngâm hạt nước ấm (35–40°C) 3 giờ, ủ đến khi nứt nanh.
Phương thức trồng:
- Gieo trực tiếp: 1–2 hạt/hốc.
- Gieo bầu/khay: áp dụng để nâng cao tỷ lệ sống và độ đồng đều.
Tiêu chuẩn cây con:
7–10 ngày tuổi; cao 8–10 cm; 2–3 lá thật; sinh trưởng khỏe, không sâu bệnh.
- Trồng vào chiều mát, đặt cây nhẹ nhàng, lấp kín bầu, tưới đủ ẩm.
V. CHĂM SÓC
- Bón phân (tính cho 01 ha)
| Loại phân bón | Đơn vị | Tổng lượng bón | Bón lót (%) | Thúc 1 (%) | Thúc 2 (%) |
| Phân hữu cơ | kg | 2 | 100 | - | - |
| Urê (46% N) | kg | 260 | 50 (130 kg) | 25 (65 kg) | 25 (65 kg) |
| Supe lân (16% P₂O₅) | kg | 560 | 100 (560 kg) | - | - |
| Kali clorua – KCl (60% K₂O) | kg | 200 | 50 (100 kg) | 25 (50 kg) | 25 (50 kg) |
Phương pháp bón:
- Bón lót: trước trồng 3–5 ngày
- Thúc 1: sau trồng 7–10 ngày
- Thúc 2: trước ra hoa (18–20 ngày sau trồng)
Lưu ý: Sử dụng phân hữu cơ hoai mục; bón cân đối; có thể bổ sung phân bón lá khi cần thiết.
- Tưới nước và chăm sóc
- Sau trồng: tưới 1–2 lần/ngày
- Giai đoạn sinh trưởng: duy trì đủ ẩm
- Giai đoạn ra hoa, quả: tưới theo rãnh định kỳ
- Kết hợp làm cỏ, vun xới, tỉa bỏ lá già, lá bệnh.
- Làm giàn
- Thực hiện khi cây có tua cuốn.
- Giàn chữ A cao 2–2,5 m; buộc dây dẫn ngọn.
- Có thể sử dụng giàn lưới để tiết kiệm vật liệu.
VI. QUẢN LÝ SINH VẬT GÂY HẠI
- Đối tượng chính
- Sâu hại: rệp muội, bọ trĩ, nhện đỏ, bọ dưa
- Bệnh hại: lở cổ rễ, phấn trắng, đốm vàng, nứt thân
- Biện pháp quản lý
- Áp dụng tổng hợp các biện pháp:
- Canh tác: vệ sinh đồng ruộng, luân canh, bón phân hợp lý
- Thủ công: bắt sâu, tiêu hủy cây bệnh
- Sinh học: sử dụng chế phẩm sinh học, bẫy côn trùng
- Hóa học: sử dụng thuốc BVTV theo nguyên tắc “4 đúng”, ưu tiên thuốc sinh học
VII. THU HOẠCH
- Thời gian sinh trưởng: 90–120 ngày
- Thu hoạch sau đậu quả 7–10 ngày
- Thu 1–2 ngày/lần, không để quả già
- Năng suất:
- Giống F1: 25–30 tấn/ha
- Dưa baby: 20–22 tấn/ha
- Thu hái nhẹ nhàng, phân loại, bảo quản nơi khô mát.
- Đảm bảo thời gian cách ly thuốc BVTV trước thu hoạch.
VIII. TỔ CHỨC THỰC HIỆN
- Các đơn vị chuyên môn, cán bộ khuyến nông có trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra, giám sát việc thực hiện quy trình.
- Tổ chức, cá nhân sản xuất căn cứ quy trình để áp dụng phù hợp điều kiện thực tế.
- Trong quá trình thực hiện, nếu có vướng mắc, kịp thời phản ánh về cơ quan chuyên môn để được hướng dẫn, điều chỉnh.


