HPAP
Quy Trình Sản Xuất Hoa Hướng Dương

Quy Trình Sản Xuất Hoa Hướng Dương

QUY TRÌNH SẢN XUẤT HOA HƯỚNG DƯƠNG

(Tên khoa học: Helianthus annuus L.)

I. YÊU CẦU SINH THÁI

  • Nhiệt độ: 21–26°C thích hợp; chịu được 8–34°C
  • Ánh sáng: Cây ưa sáng mạnh, cần ≥ 6–8 giờ/ngày
  • Nước: Chịu hạn khá, nhưng cần đủ ẩm giai đoạn trước – sau ra hoa 20 ngày; không chịu úng
  • Đất: Thoát nước tốt, tầng canh tác dày; pH 5,0–7,0

II. GIỐNG

  • Hướng dương lùn: cao 30–60 cm (trồng chậu)
  • Hướng dương cao: 1–3,5 m (cắt cành, cảnh quan)
  • Hạt giống: mẩy, đồng đều, tỷ lệ nảy mầm cao, không sâu bệnh

III. KỸ THUẬT GIEO TRỒNG

  1. Thời vụ
  • Vụ Hè Thu: gieo tháng 4–5 → thu tháng 6–7
  • Vụ Đông: gieo tháng 11–12 → thu dịp Tết
  1. Làm đất
  • Làm đất kỹ, sạch cỏ
  • Lên luống: rộng 1,1–1,2 m; cao 20–30 cm; rãnh 30–35 cm
  1. Mật độ
  • Khoảng cách: 40 x 50 cm
  • Mật độ: 60.000–70.000 cây/ha
  • Lượng giống: ~6 kg/ha
  1. Gieo trồng
  • Ngâm hạt nước ấm (40–50°C) 6–8 giờ
  • Gieo khay, sau 5–7 ngày nảy mầm
  • Trồng khi cây có 4–5 lá thật (cao 5–7 cm)
  • Trồng sáng sớm hoặc chiều mát

IV. CHĂM SÓC

  1. Bón phân (dạng phân đơn/ha)

Loại phân

Tổng lượng (kg/ha)

Bón lót

Thúc 1 (10–15 ngày)

Thúc 2 (30–35 ngày)

Phân hữu cơ

1.5

1.5

-

-

Urê (46% N)

130

40

65

25

Supe lân (16% P₂O₅)

300

300

-

-

Kali clorua – KCl (60% K₂O)

85

25

40

20

Nguyên tắc bón

  • Bón lót: toàn bộ hữu cơ + lân + 30% đạm + 30% kali
  • Thúc 1: khi cây cao 15–20 cm
  • Thúc 2: khi cây ra nụ
  • Bón cách gốc 5–10 cm, kết hợp tưới nước
  1. Nước tưới
  • Giai đoạn đầu: tưới 2 lần/ngày
  • Sau đó: 1 lần/ngày hoặc tùy thời tiết
  • Ưu tiên tưới rãnh, tránh úng
  1. Chăm sóc kỹ thuật
  • Cắm cọc, làm giàn: khi cây cao 20–30 cm
  • Tỉa chồi:
    • Giữ 1 nụ chính → hoa to
    • Giữ nhiều chồi → nhiều hoa nhỏ
  • Làm cỏ, vun gốc kết hợp bón phân

V. QUẢN LÝ SINH VẬT GÂY HẠI

  1. Đối tượng chính
  • Sâu hại: sâu khoang, bọ trĩ, bọ phấn
  • Bệnh: nấm gốc, đốm lá, sương mai, gỉ sắt
  1. Biện pháp quản lý

a) Canh tác – sinh học

  • Vệ sinh đồng ruộng, luân canh
  • Bón phân cân đối, tăng hữu cơ
  • Dùng bẫy dính, chế phẩm sinh học

b) Thuốc BVTV

  • Áp dụng nguyên tắc 4 đúng
  • Ưu tiên thuốc sinh học
  • Luân phiên hoạt chất

VI. THU HOẠCH – BẢO QUẢN

  1. Thu hoạch
  • Sau 50–70 ngày trồng
  • Thu khi hoa nở ~¼ bông
  • Cắt sáng sớm hoặc chiều mát
  • Cắt cách gốc 5–10 cm
  1. Sơ chế – bảo quản
  • Tỉa lá, phân loại theo cấp hoa
  • Bó nhẹ, tránh dập cánh
  • Bảo quản: 8–10°C, ẩm 80–90%
  • Thời gian bảo quản: 5–7 ngày